![]() |
![]() |
|
SẢN PHẨM |
Đăng nhập |
| Van Bi [80] (Ball valve) |
| 1 chieu lo xo[30] (Van 1 chieu lo xo, Spring check valve) |
| 1 chieu la lat, 1 chieu ban le[15] (Single disk swing check valve) |
| Van Giam Ap[12] (Pressure Reducing valve) |
| Van Xa khi tu dong[4] (Air vent) |
| Van Rá», Rá» bÆ¡m, Van đáy, Van hút[27] (Foot valve) |
| Lọc Y[21] (Y strainer) |
| Van cửa, Van cổng, Van 2 chiều[17] (Gate valve) |
| Ap ke, Dong ho ap luc[2] (Pressure Gauge) |
| Van bướm [14] (Butterfly valve) |
| Chan rac, Luoi loc[12] (Strainer) |
| Voi nuoc[9] (Bibcock) |
| Van cau, Van hoi[9] (Globe valve) |
| Van an toan[9] (Safety relief valve) |
| Ong va Phu kien ong[23] (Pipe Fittings) |
| Nhiệt kế, Đồng hồ nhiệt độ[1] (Thermometor) |
| Van 1 chieu canh buom[7] (Wafer check valve) |
| Doseuro _ Phu tung thay the[10] (Spare parts) |
| Cong tac Phao[1] (Level Floating switch) |
| Van ngam, van trong tuong[10] (Build-in valve) |
| Ống va Phụ kiện HDPE[3] (HDPE pipes and fittings) |
| Van nguồn[3] (Supply stop) |
| Van kim[3] (needle valve) |
| Van khống chế nhiệt độ[2] (Thermostatic mixing valve) |
| Máy bơm Bánh răng[1] (Gear pump) |
| Bơm mang truyen đong bang khi nen[1] (Air-operated diaphragm pump) |
| Phụ kiện ống PP-R[6] (PP-R pipe fittings) |
| Mat bich[3] (Flange) |
| May bom dinh luong dien tu[1] (Electronic Metering pumps) |
| Van Phao[1] (Float valve) |
| Khớp nối mềm[4] (Flexible Joints) |
| May bom Khop noi tu[1] (Magnet-driven Centrifugal pump) |
| Máy bÆ¡m trục rá»i[1] (Bareshaft Centrifugal pump) |