![]() |
![]() |
|
SẢN PHẨM |
Đăng nhập |
| Model | Đơn giá dvn/ch |
Đóng gói (hộp/thùng) |
Khối lượng (gram/chiếc) |
ITAP.090+088 DN08 (1/4") | 220.000 | 180 | ITAP.090+088 DN10 (3/8") | 225.000 | 184 | ITAP.090+088 DN15 (1/2") | 255.000 | 240 | ITAP.090+088 DN20 (3/4") | 371.000 | 402 | ITAP.090+088 DN25 (1") | 495.000 | 529 |
P_350 Xem Chi tiết ![]() ITAP.090+088 DN08 (1/4") |
P_351 Xem Chi tiết ![]() ITAP.090+088 DN10 (3/8") |
P_352 Xem Chi tiết ![]() ITAP.090+088 DN15 (1/2") |
P_353 Xem Chi tiết ![]() ITAP.090+088 DN20 (3/4") |
P_354 Xem Chi tiết ![]() ITAP.090+088 DN25 (1") |