![]() |
![]() |
|
SẢN PHẨM |
Đăng nhập |
| Model | Đơn giá dvn/ch |
Đóng gói (hộp/thùng) |
Khối lượng (gram/chiếc) |
ITAP.116+088 DN15 (1/2") | 236.000 | 212 | ITAP.116+088 DN20 (3/4") | 346.000 | 366 | ITAP.116+088 DN25 (1") | 451.000 | 453 |
P_217 Xem Chi tiết ![]() ITAP.116+088 DN15 (1/2") |
P_218 Xem Chi tiết ![]() ITAP.116+088 DN20 (3/4") |
P_219 Xem Chi tiết ![]() ITAP.116+088 DN25 (1") |